goigoi

chõ

Phát âm Bắc /ʨɔʔɔ˧˥/ Trung /ʨɔ˧˩˨/ Nam /ʨɔ˨˩˦/
3 senses
Danh từ
chõ steamer
Động từ
chõ face toward
Động từ
chõ to meddle
Chi tiết
3 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
chõ Đồ bếp & dụng cụChủ đề Đồ bếpThẻ

Một loại nồi nấu hoặc nồi hơi dùng đặc biệt để hấp thực phẩm như xôi.

vi Mẹ tôi dùng chõ để đồ xôi.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
chõ

Quay cơ thể hoặc hướng miệng của mình về phía một người hoặc một hướng cụ thể.

vi Anh ấy chõ miệng vào trong phòng.

Nghĩa 3 Động từ
chõ

Tự mình tham gia vào một việc mà không có quyền hoặc lời mời, gây can thiệp.

vi Đừng chõ mũi vào việc của người khác.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠰍
Ứng viên theo âm tiết
chõ 𠰍(𡊲 / 𡓇)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.