chìa khóa
Phát âm
Bắc
/ʨi̤ə˨˩ xwaː˧˥/
Trung
/ʨiə˧˧ kʰwa̰ː˩˧/
Nam
/ʨiə˨˩ kʰwaː˧˥/
1 senses
2 Thành tố
Danh từ
chìa khóa
variant of chìa khoá
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
chìa khóa
Tiếng lóng, từ vay mượn & tượng thanh
Một cách viết biến thể của từ dùng để chỉ chìa khoá.
vi Tôi đã làm mất chìa khóa phòng nên không thể vào nhà.