goigoi

chém vè

Động từ
Hành động lén lút đi trốn hoặc ẩn náu để tránh một sự việc gì đó.
Nhật 隠れる
Anh to hide away
Hàn 숨다
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động lén lút đi trốn hoặc ẩn náu để tránh một sự việc gì đó. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ta chém vè để tránh gặp mặt chủ nợ.

Nhật 隠れる

彼は借金取りを避けるために隠れた。

Anh to hide away

He hid away to avoid meeting the debt collector.

Hàn 숨다

그는 채권자를 피하려고 숨었다.

Cấu tạo
chém / vè / 𠛤圍
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠛤圍
Ứng viên theo âm tiết
chém 𠛤(𡃍) vè 圍(𥢬)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chém gió / chém / chém đầu / chém giết …
▸
Dùng
máy chém / chặt chém / giận cá chém thớt / đâm hơi chém gió
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.