goigoi

châu chấu đá xe

Cụm từ
Một cụm từ miêu tả tình huống bên yếu hơn cố gắng chống lại bên mạnh hơn nhiều.
Nhật 弱者の無謀
Anh david vs goliath
Hàn 다윗과 골리앗
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Một cụm từ miêu tả tình huống bên yếu hơn cố gắng chống lại bên mạnh hơn nhiều. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Việc anh ấy đấu tranh chống lại công ty lớn giống như châu chấu đá xe.

Nhật 弱者の無謀

彼が大企業と戦うのは、まさに弱者の無謀だ。

Anh david vs goliath

His fight against the large company was like a case of david vs goliath.

Hàn 다윗과 골리앗

그가 대기업과 맞서는 것은 마치 다윗과 골리앗의 싸움 같다.

Cấu tạo
châu chấu / đá / xe …
▸

Nguồn gốcghép từ châu chấu + đá + xe

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
洲蛀跢𦀺
Ứng viên theo âm tiết
châu 洲 chấu 蛀(𧋀 / 𧎝) đá 跢 xe 𦀺
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bóng đá / vách đá / đá quý / nước đá …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.