goigoi

chân hề

unknown
Vai diễn cụ thể của một diễn viên hài hoặc chú hề trong kịch truyền thống.
Nhật 道化役
Anh clown role
Hàn 광대 역
Phát âm Bắc /ʨən˧˧ he̤˨˩/ Trung /ʨəŋ˧˥ he˧˧/ Nam /ʨəŋ˧˧ he˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Vai diễn cụ thể của một diễn viên hài hoặc chú hề trong kịch truyền thống.

vi Người nghệ sĩ đó rất nổi tiếng với những chân hề trên sân khấu.

Nhật 道化役

その芸術家は舞台での道化役で非常に有名だ。

Anh clown role

That artist is very famous for his clown roles on stage.

Hàn 광대 역

그 예술가는 무대에서의 광대 역으로 매우 유명하다.

Cấu tạo
chân / hề / 蹎兮
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
蹎兮
Ứng viên theo âm tiết
chân 蹎 hề 兮(𠯋)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
không hề / chưa hề / chẳng hề / chú hề …
▸
Dùng
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.