cháo
Phát âm
Bắc
/ʨaːw˧˥/
Trung
/ʨa̰ːw˩˧/
Nam
/ʨaːw˧˥/
1 senses
Chưa có dữ liệu nghĩa
Mục từ này đã xuất bản nhưng nghĩa, định nghĩa và ví dụ chưa có trong bản dữ liệu beta hiện tại.