goigoi

chánh đạo

Danh từ
Một cách viết khác của từ chính đạo, dùng để chỉ con đường đúng đắn hoặc đức hạnh trong cuộc sống.
Nhật 正道
Anh righteous path
Hàn 정도
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cách viết khác của từ chính đạo, dùng để chỉ con đường đúng đắn hoặc đức hạnh trong cuộc sống. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy luôn cố gắng sống một cuộc đời đi theo chánh đạo.

Nhật 正道

彼は常に正道を歩む人生を送ろうと努めている。

Anh righteous path

He always tries to live a life following the righteous path.

Hàn 정도

그는 항상 정도를 걷는 인생을 살려고 노력한다.

Cấu tạo
chánh / đạo / 𧣠道
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧣠道
Ứng viên theo âm tiết
chánh 𧣠 đạo 道
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bát chánh đạo / địa chánh / chánh đảng / bình chánh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.