goigoi

chánh đại

Tính từ
Một cách viết khác của từ chính đại, dùng để chỉ sự ngay thẳng, công minh và đúng đắn.
Nhật 別表記
Anh alternative form
Hàn 이형
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Một cách viết khác của từ chính đại, dùng để chỉ sự ngay thẳng, công minh và đúng đắn.

vi Anh ấy là một người làm việc chánh đại quang minh.

Nhật 別表記

彼は正大光明に仕事をする人だ。

Anh alternative form

He is a person who works in an upright and fair manner.

Hàn 이형

그는 정대광명하게 일하는 사람이다.

Cấu tạo
chánh / đại / 𧣠大
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧣠大
Ứng viên theo âm tiết
chánh 𧣠 đại 大
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
địa chánh / chánh đảng / bình chánh / chánh trương …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.