goigoi

chái bếp

Danh từ
Gian nhà nhỏ hoặc phần nhà được xây thêm ở bên cạnh gian bếp chính để đun nấu.
Nhật 炊事場
Anh kitchen wing
Hàn 부엌 간이실
Phát âm Bắc /ʨaːj˧˥ ɓep˧˥/ Trung /ʨa̰ːj˩˧ ɓḛp˩˧/ Nam /ʨaːj˧˥ ɓep˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Gian nhà nhỏ hoặc phần nhà được xây thêm ở bên cạnh gian bếp chính để đun nấu. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Khói bếp tỏa ra từ phía chái bếp nhỏ bên cạnh nhà.

Nhật 炊事場

家の隣の小さな炊事場から煙が上がっている。

Anh kitchen wing

Kitchen smoke rises from the small kitchen wing next to the house.

Hàn 부엌 간이실

집 옆 작은 부엌 간이실에서 연기가 피어오른다.

Cấu tạo
chái / bếp
▸
Tương tự
chái / làm bếp / gác bếp / trâu gác bếp …
▸
Dùng
đầu bếp / nhà bếp / bếp núc / nấu bếp
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.