goigoi

chàm quạp

Danh từ
Một loài rắn độc có nguồn gốc từ Đông Nam Á, còn được gọi là Calloselasma rhodostoma.
Nhật マレーマムシ
Anh Malayan pit viper
Hàn 말레이살무사
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loài rắn độc có nguồn gốc từ Đông Nam Á, còn được gọi là Calloselasma rhodostoma.

vi Rắn chàm quạp là một loài rắn rất nguy hiểm.

Nhật マレーマムシ

マレーマムシは非常に危険なヘビだ。

Anh Malayan pit viper

The Malayan pit viper is a very dangerous snake.

Hàn 말레이살무사

말레이살무사는 매우 위험한 뱀이다.

Cấu tạo
chàm
▸
Tương tự
chàm / chàm đổ
▸
Dùng
chàm châu đốc / phan rang - tháp chàm / vết chàm
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.