CCHN
Danh từ
CCHN
practicing certificate
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
CCHN
Viết tắt của "chứng chỉ hành nghề," dùng để chỉ loại giấy phép hành nghề chuyên môn.
vi Cô ấy đã nhận được CCHN của mình.