goigoi

cam thanh

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị, Việt Nam.
Nhật カムタイン
Anh Cam Thanh
Hàn 캄타인
Phát âm Bắc /kaːm˧˧ tʰajŋ˧˧/ Trung /kaːm˧˥ tʰan˧˥/ Nam /kaːm˧˧ tʰan˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Cam Lộ, tỉnh Quảng Trị, Việt Nam.

vi Tôi muốn đến thăm Cam Thanh.

Nhật カムタイン

私はカムタインを訪れたい。

Anh Cam Thanh

I want to visit Cam Thanh.

Hàn 캄타인

나는 캄타인을 방문하고 싶다.

Cấu tạo
cam / thanh / 甘聲
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
甘聲
Ứng viên theo âm tiết
cam 甘(柑) thanh 聲
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
da cam / cam sành / cam go / xe cam nhông …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.