goigoi

ca-nuyn

Danh từ
Một loại ống nhỏ dùng trong y khoa để đưa vào cơ thể nhằm dẫn lưu hoặc cung cấp thuốc.
Tiếng Nhật カニューレ
Tiếng Anh cannula
Tiếng Hàn 캐뉼라
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại ống nhỏ dùng trong y khoa để đưa vào cơ thể nhằm dẫn lưu hoặc cung cấp thuốc.
Tiếng Nhật カニューレ

Bác sĩ sử dụng ca-nuyn để truyền thuốc cho bệnh nhân.

医師は患者への薬剤投与にカニューレを使用する。

Tiếng Anh cannula

Bác sĩ sử dụng ca-nuyn để truyền thuốc cho bệnh nhân.

The doctor uses a cannula to deliver medicine to the patient.

Tiếng Hàn 캐뉼라

Bác sĩ sử dụng ca-nuyn để truyền thuốc cho bệnh nhân.

의사는 환자에게 약물을 투여하기 위해 캐뉼라를 사용한다.

vi Bác sĩ sử dụng ca-nuyn để truyền thuốc cho bệnh nhân.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Tương tự
ca-nuyn
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.