goigoi

cựu binh

Danh từ
Cựu binh là người đã từng phục vụ trong các lực lượng vũ trang trước đây.
Nhật 退役軍人
Anh veteran
Hàn 퇴역 군인
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cựu binh là người đã từng phục vụ trong các lực lượng vũ trang trước đây. Công việc & tiền bạcChủ đề

vi Các cựu binh thường họp mặt vào ngày lễ kỷ niệm hàng năm.

Nhật 退役軍人

退役軍人たちは毎年記念日に集まる。

Anh veteran

Veterans often gather together on the annual anniversary holiday.

Hàn 퇴역 군인

퇴역 군인들은 매년 기념일에 모인다.

Cấu tạo
cựu / binh
▸
Tương tự
cựu sinh viên / cựu truyền / cựu / cựu điển …
▸
Dùng
cựu đường thư / cựu thời / cựu ước / cựu chiến binh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.