goigoi

cự thạch

Danh từ
Một tảng đá lớn được dùng từ thời tiền sử để xây dựng công trình.
Nhật 巨石
Anh megalith
Hàn 거석
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một tảng đá lớn được dùng từ thời tiền sử để xây dựng công trình.

vi Những tảng cự thạch này đã tồn tại hàng ngàn năm.

Nhật 巨石

これらの巨石は数千年も前から存在する。

Anh megalith

These megaliths have existed for thousands of years.

Hàn 거석

이 거석들은 수천 년 동안 존재해 왔다.

Cấu tạo
cự / thạch / 巨
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
巨
Ứng viên theo âm tiết
cự 拒(鐻) thạch 石
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cự thạch
▸
Dùng
chống cự / cự giải / cự li / cầm cự …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.