cứng đầu
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 頑固な
Cậu bé rất cứng đầu và không chịu nghe lời.
その少年はとても頑固で聞く耳を持たない。
Tiếng Anh headstrong or stubborn
Cậu bé rất cứng đầu và không chịu nghe lời.
The boy is very stubborn and refuses to listen.
Tiếng Hàn 고집 센
Cậu bé rất cứng đầu và không chịu nghe lời.
그 소년은 매우 고집이 세서 말을 듣지 않는다.
vi Cậu bé rất cứng đầu và không chịu nghe lời.
Cấu tạo
cứng / đầu / ghép từ cứng + đầu …
▸
Nguồn gốcghép từ cứng + đầu