goigoi

cứ hồ

Danh từ riêng
Tên riêng.
Nhật クーホー
Anh proper name
Hàn 끄호
Phát âm Bắc /kɨ˧˥ ho̤˨˩/ Trung /kɨ̰˩˧ ho˧˧/ Nam /kɨ˧˥ ho˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Chú tôi từng đi leo núi Cứ Hồ vào mùa hè.

Nhật クーホー

私の叔父はかつて夏にクーホー山へ登りに行った。

Anh proper name

My uncle once went climbing Mount Cứ Hồ in the summer.

Hàn 끄호

우리 삼촌은 이전에 여름에 끄호산에 등산하러 갔다.

Cấu tạo
cứ / hồ / 据湖
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
据湖
Ứng viên theo âm tiết
cứ 据 hồ 湖
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cụ hồ
▸
Dùng
bất cứ / cứ liệu / chiếm cứ / căn cứ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.