củ quẳn
Phát âm
Bắc
/kṵ˧˩˧ kwa̰n˧˩˧/
Trung
/ku˧˩˨ kwaŋ˧˩˨/
Nam
/ku˨˩˦ waŋ˨˩˦/
Những gì đã biết về từ này
Chúng tôi chưa soạn phần giải nghĩa cho mục từ này