goigoi

cụ

Phát âm Bắc /kṵʔ˨˩/ Trung /kṵ˨˨/ Nam /ku˨˩˨/
Nghe
great grandparent engreat / grandparent
2 senses 2 nghĩa
Danh từ
great grandparent great / grandparent
Đại từ
respected elder pronoun for very old person
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

great grandparent (great / grandparent)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
cụ Gia đình & bạn bèChủ đề Gia đìnhThẻ

Danh từ này dùng để chỉ cha mẹ của bà hoặc ông của một người, đại diện cho một thế hệ gia đình.

vi Cụ của tôi năm nay đã ngoài chín mươi tuổi.

respected elder (pronoun for very old person)

Đại từ · 1 senses
Nghĩa 1 Đại từ
cụ

Đại từ này được sử dụng như một cách tôn trọng để xưng hô hoặc nói về một người lớn tuổi.

vi Cháu chào cụ ạ.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.