goigoi

cộng hoà ả rập syria

Danh từ riêng
Tên riêng.
Nhật シリア・アラブ共和国
Anh proper name
Hàn 시리아 아랍 공화국
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bạn tôi từng làm việc tại Cộng hoà Ả Rập Syria trong hai năm.

Nhật シリア・アラブ共和国

私の友人はかつてシリア・アラブ共和国で2年間働いていた。

Anh proper name

My friend once worked in the Syrian Arab Republic for two years.

Hàn 시리아 아랍 공화국

내 친구는 시리아 아랍 공화국에서 2년 동안 일한 적이 있다.

Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.