goigoi

cốp pha

Danh từ
Cốp pha là khuôn đúc tạm thời được sử dụng trong xây dựng để định hình các cấu trúc bê tông.
Nhật 型枠
Anh formwork
Hàn 거푸집
Phát âm Bắc /kop˧˥ faː˧˧/ Trung /ko̰p˩˧ faː˧˥/ Nam /kop˧˥ faː˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cốp pha là khuôn đúc tạm thời được sử dụng trong xây dựng để định hình các cấu trúc bê tông.

vi Những người thợ đang chuẩn bị cốp pha để đổ bê tông.

Nhật 型枠

職人たちはコンクリートを流し込むために型枠を準備している。

Anh formwork

The workers are preparing the formwork to pour concrete.

Hàn 거푸집

작업자들이 콘크리트를 붓기 위해 거푸집을 준비하고 있다.

Cấu tạo
cốp / pha / mượn từ tiếng Pháp …
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠺻坡
Ứng viên theo âm tiết
cốp 𠺻 pha 坡
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.