cọc cà cọc cạch
Tính từ
Phát ra tiếng lách cách rời rạc do va chạm, hoặc cọc cạch, không ăn khớp và không đồng bộ.
Nhật
がたがたの; ちぐはぐな
Anh
rickety; clattering; mismatched
Hàn
덜커덕거리는; 짝이 안 맞는
Phát âm
Bắc
/ka̰ʔwk˨˩ ka̤ː˨˩ ka̰ʔwk˨˩ ka̰ʔjk˨˩/
Trung
/ka̰wk˨˨ kaː˧˧ ka̰wk˨˨ ka̰t˨˨/
Nam
/kawk˨˩˨ kaː˨˩ kawk˨˩˨ kat˨˩˨/
1 nghĩa
3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Phát ra tiếng lách cách rời rạc do va chạm, hoặc cọc cạch, không ăn khớp và không đồng bộ. Tính chất & trạng thái
Nhật
がたがたの; ちぐはぐな
Anh
rickety; clattering; mismatched
Hàn
덜커덕거리는; 짝이 안 맞는
Cấu tạo
cọc / cà / cọc cạch
▸
Cấu tạo
cọc / cà / cọc cạch
Tương tự
cọc / cọc chèo / cọc cạch / cọc tìm trâu …
▸
Tương tự
cọc / cọc chèo / cọc cạch / cọc tìm trâu …
Dùng
đặt cọc / anh em cọc chèo / tiền đặt cọc / còi cọc …
▸
Dùng
đặt cọc / anh em cọc chèo / tiền đặt cọc / còi cọc …