goigoi

cần lời giải thích

Cụm từ
Một cụm từ dùng khi ai đó muốn biết thêm chi tiết hoặc lý do.
Nhật 説明が必要
Anh need an explanation
Hàn 설명이 필요하다
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Một cụm từ dùng khi ai đó muốn biết thêm chi tiết hoặc lý do. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tôi thực sự cần lời giải thích cho hành động của bạn.

Nhật 説明が必要

あなたの行動には本当に説明が必要だ。

Anh need an explanation

I really need an explanation for your actions.

Hàn 설명이 필요하다

당신의 행동에 대해서는 정말로 설명이 필요하다.

Nghĩa 2 Cụm từ
Cụm từ chửi nhẹ hoặc thẳng bạo để hỏi 'cái gì vậy', thường khi bất ngờ hoặc khó chịu.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh what is this
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
giải thích / 勤唎解適
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
勤唎解適
Ứng viên theo âm tiết
cần 勤 lời 唎(𠳒 / 𢈱) giải 解 thích 適
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.