cấm túc
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Một hình phạt không cho phép ai đó rời khỏi một địa điểm nhất định trong thời gian ngắn.
vi Cậu bé bị bố mẹ cấm túc vì kết quả học tập kém.
Cấu tạo
cấm / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 禁足 / 禁足
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 禁足