goigoi

cải trang

Động từ
Thay đổi diện mạo bên ngoài để người khác không thể nhận ra danh tính thật.
Nhật 変装する
Anh disguise
Hàn 변장하다
Phát âm Bắc /ka̰ːj˧˩˧ ʨaːŋ˧˧/ Trung /kaːj˧˩˨ tʂaːŋ˧˥/ Nam /kaːj˨˩˦ tʂaːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Thay đổi diện mạo bên ngoài để người khác không thể nhận ra danh tính thật. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ấy đã cải trang để không ai có thể nhận ra mình.

Nhật 変装する

彼は誰も自分を見分けられないように変装した。

Anh disguise

He disguised himself so that no one could recognize him.

Hàn 변장하다

그는 누구도 자신을 알아보지 못하도록 변장했다.

Cấu tạo
cải / trang / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 改裝 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 改裝

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
改裝
Ứng viên theo âm tiết
cải 改 trang 妝
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cải trang
▸
Dùng
cải lương / cải thiện / cải biên / cải tiến …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.