goigoi

cải cách

Phát âm Bắc /ka̰ːj˧˩˧ kajk˧˥/ Trung /kaːj˧˩˨ ka̰t˩˧/ Nam /kaːj˨˩˦ kat˧˥/
Nghe
Động từ
cải cách reform
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
cải cách Chính trị & thể chếChủ đề

Động từ chỉ việc thay đổi và sắp xếp lại các quy định cũ để làm cho cái mới tốt đẹp hơn.

vi Chính phủ đang cải cách các thủ tục hành chính.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
cải cách

Danh từ chỉ sự thay đổi tích cực trong các lĩnh vực đời sống nhằm loại bỏ những gì lạc hậu.

vi Cuộc cải cách giáo dục đã mang lại nhiều kết quả tốt.

Cấu tạo
cải / cách / 改革
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
改革
Ứng viên theo âm tiết
cải cách
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
cải cách / cải cách
Dùng
cải cách ruộng đất / cải lương / cải thiện / cải biên …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.