goigoi

cơm không lành, canh không ngọt

Cụm từ
Một cách diễn đạt dùng để chỉ mối quan hệ không còn hòa thuận hoặc hay cãi vã.
Nhật 不和な関係
Anh strained relationship
Hàn 소원한 관계
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Một cách diễn đạt dùng để chỉ mối quan hệ không còn hòa thuận hoặc hay cãi vã.

vi Mối quan hệ giữa họ dạo này cơm không lành canh không ngọt.

Nhật 不和な関係

彼らの関係は最近不和で不幸なものになっている。

Anh strained relationship

Their relationship has recently become strained and unhappy.

Hàn 소원한 관계

그들의 관계는 최근 소원하고 불행해졌다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.