căn nguyên
Phát âm
Bắc
/kan˧˧ ŋwiən˧˧/
Trung
/kaŋ˧˥ ŋwiəŋ˧˥/
Nam
/kaŋ˧˧ ŋwiəŋ˧˧/
origin enpack representative only
1 senses
2 Thành tố
Danh từ
origin
pack representative only
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
căn nguyên
Diễn ngôn & logic
Nguồn gốc cơ bản hoặc nguyên nhân ban đầu dẫn đến sự bắt đầu của một sự việc.
vi Các bác sĩ đang tìm hiểu căn nguyên của căn bệnh.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
根源
Ứng viên theo âm tiết
căn
根
nguyên
元
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.