goigoi

cún

Danh từ
Một con chó con, thường dùng để chỉ con vật chưa đạt đến độ trưởng thành đầy đủ.
Nhật 子犬
Anh puppy
Hàn 강아지
Phát âm Bắc /kun˧˥/ Trung /kṵŋ˩˧/ Nam /kuŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một con chó con, thường dùng để chỉ con vật chưa đạt đến độ trưởng thành đầy đủ.

vi Con cún nhỏ đang chạy nhảy trong sân.

Nhật 子犬

子犬が庭を走り回っている。

Anh puppy

The little puppy is running and jumping in the yard.

Hàn 강아지

강아지가 마당을 뛰어다니고 있다.

Tương tự
cùn / cún con / chó con / cún
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.