goigoi

cúc pha

Danh từ riêng
Một danh từ riêng.
Nhật クックファ
Anh proper name
Hàn 쿡파
Phát âm Bắc /kuk˧˥ faː˧˧/ Trung /kṵk˩˧ faː˧˥/ Nam /kuk˧˥ faː˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một danh từ riêng. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Chị gái tôi đang đọc tập thơ Cúc pha ở thư viện.

Nhật クックファ

私の姉は図書館で詩集クックファを読んでいる。

Anh proper name

My older sister is reading the poetry collection Cúc pha in the library.

Hàn 쿡파

우리 언니는 도서관에서 시집 쿡파를 읽고 있다.

Cấu tạo
cúc / pha / 鞠坡
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
鞠坡
Ứng viên theo âm tiết
cúc 鞠(菊 / 掬) pha 坡
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
cúc dục / cúc đường / thu cúc / tam cúc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.