công-xoóc-xi-om
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Các công ty đã thành lập một công-xoóc-xi-om cho dự án này.
Nhật コンソーシアム
その企業たちはこのプロジェクトのためにコンソーシアムを結成した。
Anh consortium
The companies formed a consortium for this project.
Hàn 컨소시엄
그 회사들은 이 프로젝트를 위해 컨소시엄을 구성했다.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp