goigoi

công ty trách nhiệm hữu hạn

Danh từ
Đây là một loại hình doanh nghiệp mà trách nhiệm của các thành viên chỉ giới hạn trong số vốn.
Nhật 有限会社
Anh limited liability company
Hàn 유한회사
Phát âm Bắc /kəwŋ˧˧ ti˧˧ ʨajk˧˥ ɲiə̰ʔm˨˩ hiʔiw˧˥ ha̰ːʔn˨˩/ Trung /kəwŋ˧˥ ti˧˥ tʂa̰t˩˧ ɲiə̰m˨˨ hɨw˧˩˨ ha̰ːŋ˨˨/ Nam /kəwŋ˧˧ ti˧˧ tʂat˧˥ ɲiəm˨˩˨ hɨw˨˩˦ haːŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Đây là một loại hình doanh nghiệp mà trách nhiệm của các thành viên chỉ giới hạn trong số vốn.

vi Anh ấy đang làm việc cho một công ty trách nhiệm hữu hạn.

Nhật 有限会社

彼は有限会社で働いている。

Anh limited liability company

He is working for a limited liability company.

Hàn 유한회사

그는 유한회사에서 일하고 있다.

Tương tự
tới hạn / định hạn / nhiệt độ tới hạn / ân hạn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.