goigoi

công hữu

Tính từ
Thuộc về quyền sở hữu chung của nhà nước hoặc toàn thể cộng đồng.
Nhật 公有の
Anh publicly owned
Hàn 공유의
Phát âm Bắc /kəwŋ˧˧ hiʔiw˧˥/ Trung /kəwŋ˧˥ hɨw˧˩˨/ Nam /kəwŋ˧˧ hɨw˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Thuộc về quyền sở hữu chung của nhà nước hoặc toàn thể cộng đồng. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Mảnh đất này thuộc quyền sở hữu công hữu của cộng đồng.

Nhật 公有の

この土地はコミュニティの公有財産だ。

Anh publicly owned

This land is publicly owned by the community.

Hàn 공유의

이 땅은 공동체의 공유 재산이다.

Cấu tạo
công / hữu / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 公有 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 公有

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
公有
Ứng viên theo âm tiết
công 工 hữu 有(友 / 右)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.