goigoi

cô hồn cát đảng

Cụm từ
Chỉ đám người du côn, lang thang liều lĩnh hoặc những kẻ chuyên gây rối trật tự trong xã hội.
Nhật ならず者、ごろつき
Anh hoodlums, ruffians
Hàn 불량배 무리, 건달패
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Chỉ đám người du côn, lang thang liều lĩnh hoặc những kẻ chuyên gây rối trật tự trong xã hội.
Nhật ならず者、ごろつき
Anh hoodlums, ruffians
Hàn 불량배 무리, 건달패
Cấu tạo
cô hồn / cát / đảng
▸
Tương tự
băng đảng / bạn đảng / đồ đảng / tuổi đảng …
▸
Dùng
bến cát / đất cát / cát lâm / cát dài …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.