goigoi

cáo mượn oai hùm

Cụm từ
Dùng thế lực của người khác để dọa dẫm hoặc làm oai với mọi người.
Nhật 威を借る
Anh borrowing power
Hàn 권력을 빌리다
1 nghĩa 4 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Dùng thế lực của người khác để dọa dẫm hoặc làm oai với mọi người.

vi Anh ta chỉ đang cáo mượn oai hùm để bắt nạt người khác.

Nhật 威を借る

彼は他者をいじめるために、ただ他人の権力を借りているだけだ。

Anh borrowing power

He is just using someone else's influence to bully others.

Hàn 권력을 빌리다

그는 다른 사람들을 괴롭히기 위해 그저 권력을 빌리고 있을 뿐이다.

Cấu tạo
cáo / mượn / oai …
▸
Tương tự
vuốt râu hùm / tôm hùm / ác như hùm / trướng hùm
▸
Dùng
báo cáo / quảng cáo / kiện cáo / cáo thị …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.