goigoi

cá lớn nuốt cá bé

Cụm từ
Thành ngữ chỉ việc kẻ mạnh bắt nạt hoặc tiêu diệt kẻ yếu.
Nhật 弱肉強食
Anh big fish eat little fish
Hàn 약육강식
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Thành ngữ chỉ việc kẻ mạnh bắt nạt hoặc tiêu diệt kẻ yếu.

vi Thương trường thường là nơi cá lớn nuốt cá bé.

Nhật 弱肉強食

ビジネスの世界はしばしば弱肉強食の場である。

Anh big fish eat little fish

The business world is often a place where big fish eat little fish.

Hàn 약육강식

비즈니스 세계는 종종 약육강식의 장이다.

Cấu tạo
个𡘯𠽆个𡭬
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
个𡘯𠽆个𡭬
Ứng viên theo âm tiết
cá 个(個 / 箇 / 𩵜) lớn 𡘯(𡚚 / 𢀬 / 𢀲 / 𣁔) nuốt 𠽆(𠾹) cá 个(個 / 箇 / 𩵜) bé 𡭬(𡮌 / 𡮣 / 𡮤 / 𡮥)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.