cá cược
Động từ
Hành động đặt tiền hoặc tài sản vào kết quả của một sự kiện.
Nhật
賭けをする
Anh
betting
Hàn
내기하다
Phát âm
Bắc
/kaː˧˥ kɨə̰ʔk˨˩/
Trung
/ka̰ː˩˧ kɨə̰k˨˨/
Nam
/kaː˧˥ kɨək˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Hành động đặt tiền hoặc tài sản vào kết quả của một sự kiện.
vi Họ đang cá cược xem ai sẽ thắng cuộc đua này.
Nhật 賭けをする
彼らはどちらが勝つか賭けをしている。
Anh betting
They are betting on who will win this race.
Hàn 내기하다
그들은 누가 이길지 내기를 하고 있다.
Cấu tạo
cá / cược
▸
Cấu tạo
cá / cược
Dùng
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh
▸
Dùng
cá nhân / chả cá lã vọng / cá thính / cá linh