goigoi

cành thiên hương

unknown
Một cách diễn đạt văn chương dùng để tả người có phẩm hạnh cao hoặc vẻ đẹp.
Nhật 高貴で美しい
Anh noble and beautiful
Hàn 고귀하고 아름다운
Phát âm Bắc /ka̤jŋ˨˩ tʰiən˧˧ hɨəŋ˧˧/ Trung /kan˧˧ tʰiəŋ˧˥ hɨəŋ˧˥/ Nam /kan˨˩ tʰiəŋ˧˧ hɨəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một cách diễn đạt văn chương dùng để tả người có phẩm hạnh cao hoặc vẻ đẹp. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cô ấy đẹp như một cành thiên hương.

Nhật 高貴で美しい

彼女は高貴な花のように美しい。

Anh noble and beautiful

She is as beautiful as a noble flower.

Hàn 고귀하고 아름다운

그녀는 고귀한 꽃처럼 아름답다.

Cấu tạo
cành / thiên hương / 更天香
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
更天香
Ứng viên theo âm tiết
cành 更(𡙴) thiên 天 hương 香
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
cành lá / cành / cành hoa / cành vàng lá ngọc
▸
Dùng
chiết cành / cành nàng / giọt nước cành dương / cây quỳnh, cành giao …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.