càng đước
Danh từ
Một loài rùa được biết đến với tên gọi là rùa càng đước.
Nhật
カントンクサガメ
Anh
temple turtle
Hàn
노란머리거북
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một loài rùa được biết đến với tên gọi là rùa càng đước. Diễn ngôn & logic
vi Rùa càng đước là một loài sinh vật quý hiếm.
Nhật カントンクサガメ
カントンクサガメは希少な種である。
Anh temple turtle
The yellow-headed temple turtle is a rare species.
Hàn 노란머리거북
노란머리거북은 희귀한 종이다.
Cấu tạo
càng / đước
▸
Cấu tạo
càng / đước
Tương tự
càng / càng ngày càng / càng đông càng vui / càng cuốc …
▸
Tương tự
càng / càng ngày càng / càng đông càng vui / càng cuốc …
Dùng
cũ càng / ngày càng / kĩ càng / bom ba càng
▸
Dùng
cũ càng / ngày càng / kĩ càng / bom ba càng