cà lồ
Phát âm
Bắc
/ka̤ː˨˩ lo̤˨˩/
Trung
/kaː˧˧ lo˧˧/
Nam
/kaː˨˩ lo˨˩/
Nghe
Cà Lồ enpack representative only
Danh từ riêng
Cà Lồ
pack representative only
2 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Cà Lồ
Văn hóa & tên riêng
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Cà Lồ là một địa danh.
Nghĩa 2
Danh từ riêng
Cà Lồ
Tên riêng.
vi Tên "Cà Lồ" xuất hiện trong văn bản.
Cấu tạo
cà / lồ
▸
Cấu tạo
cà / lồ
Tương tự
ca lô
▸
Tương tự
ca lô
Dùng
ma cà lồ / cà phê / cà chua / cà rốt …
▸
Dùng
ma cà lồ / cà phê / cà chua / cà rốt …