goigoi

bu-ca-rét

Danh từ riêng
Thủ đô và là thành phố lớn nhất của Romania.
Nhật ブカレスト
Anh Bucharest
Hàn 부쿠레슈티
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Thủ đô và là thành phố lớn nhất của Romania. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Chúng tôi đã ghé thăm Bu-ca-rét.

Nhật ブカレスト

私たちはブカレストを訪れた。

Anh Bucharest

We visited Bu-ca-rét.

Hàn 부쿠레슈티

우리는 부쿠레슈티를 방문했다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.