goigoi

buổi trưa

Danh từ
Khoảng thời gian vào giữa ngày, thường từ khoảng 11 giờ đến 13 giờ.
Nhật 昼、正午
Anh noon, midday
Hàn 한낮, 점심때
Phát âm Bắc /ɓuə̰j˧˩˧ ʨɨə˧˧/ Trung /ɓuəj˧˩˨ tʂɨə˧˥/ Nam /ɓuəj˨˩˦ tʂɨə˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Khoảng thời gian vào giữa ngày, thường từ khoảng 11 giờ đến 13 giờ. Thời gian & lịchChủ đề Thời gian & lịchThẻ

vi Vào buổi trưa, tôi thường nghỉ ngơi một chút sau bữa cơm.

Nhật 昼、正午

昼には、私はたいてい食事のあとに少し休む。

Anh noon, midday

At midday, I usually rest a little after the meal.

Hàn 한낮, 점심때

점심때 나는 보통 식사 후에 잠깐 쉰다.

Cấu tạo
buổi / trưa / ghép từ buổi + trưa …
▸

Nguồn gốcghép từ buổi + trưa

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
貝曥
Ứng viên theo âm tiết
buổi 貝(𣇜 / 𣉳) trưa 曥(𣆐 / 𣉎 / 𣌁 / 𣌂)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
buổi sáng / buổi tối / buổi chiều / buổi …
▸
Dùng
chào buổi sáng / thời buổi / buổi mai / buổi đực buổi cái …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.