goigoi

buồn tình

Phát âm Bắc /ɓuən˨˩ tï̤ŋ˨˩/ Trung /ɓuəŋ˧˧ tïn˧˧/ Nam /ɓuəŋ˨˩ tɨn˨˩/
Nghe
Tính từ
buồn tình bored and sad
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
buồn tình Tính chất & trạng tháiChủ đề

Cảm giác buồn chán và thất vọng do không có việc gì làm hoặc gặp chuyện không vui.

vi Anh ấy cảm thấy buồn tình khi phải ở nhà một mình.

Cấu tạo
buồn / tình / 𢞂情
Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
𢞂情
Ứng viên theo âm tiết
buồn (𢞂) tình
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
buồn nôn / buồn bã / buồn rầu / buồn cười …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.