boongke
Phát âm
Bắc
/ɓɔŋ˧˧ kɛ˧˧/
Trung
/ɓɔŋ˧˥ kɛ˧˥/
Nam
/ɓɔŋ˧˧ kɛ˧˧/
dạng chữ envariant spelling
Danh từ
dạng chữ
variant spelling
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
dạng chữ
Dạng chính tả thay thế của "boong-ke" trong văn bản không chính thống.