goigoi

bong vụ

Danh từ
(Phương ngữ Nam Bộ, cũng viết bông vụ) Con quay, món đồ chơi truyền thống có hình khối tròn, có thể quay tít trên một trục nhọn.
Nhật こま
Anh spinning top
Hàn 팽이
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
(Phương ngữ Nam Bộ, cũng viết bông vụ) Con quay, món đồ chơi truyền thống có hình khối tròn, có thể quay tít trên một trục nhọn. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Đứa trẻ đang chơi với một con bong vụ bằng gỗ.

Nhật こま

子供は木製のこまで遊んでいる。

Anh spinning top

The child is playing with a wooden spinning top.

Hàn 팽이

아이는 나무 팽이를 가지고 놀고 있다.

Cấu tạo
bong / vụ / mượn từ tiếng Khmer …
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Khmer

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
篷務
Ứng viên theo âm tiết
bong 篷 vụ 務
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bông vụ / bong vụ / bong vụ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.