bong vụ
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Đứa trẻ đang chơi với một con bong vụ bằng gỗ.
Nhật こま
子供は木製のこまで遊んでいる。
Anh spinning top
The child is playing with a wooden spinning top.
Hàn 팽이
아이는 나무 팽이를 가지고 놀고 있다.
Cấu tạo
bong / vụ / mượn từ tiếng Khmer …
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Khmer