goigoi

bon chen

Phát âm Bắc /ɓɔn˧˧ ʨɛn˧˧/ Trung /ɓɔŋ˧˥ ʨɛŋ˧˥/ Nam /ɓɔŋ˧˧ ʨɛŋ˧˧/
Nghe
Động từ
bon chen jostle for position
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
bon chen Hành động cơ bảnChủ đề

Động từ này mô tả hành động cạnh tranh quyết liệt với người khác để giành vị trí tốt hơn hoặc quyền lợi.

vi Mọi người đang bon chen để có chỗ ngồi tốt.

Cấu tạo
bon / chen / 𨁼氈
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𨁼氈
Ứng viên theo âm tiết
bon 𨁼 chen (擅 / 𢷆 / 𧿐)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tranh / tranh giành / đọ / đua tranh …
Dùng
bòn bon / bon phặng / chen chúc / chen lấn …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.