bi ký
Phát âm
Bắc
/ɓi˧˧ ki˧˥/
Trung
/ɓi˧˥ kḭ˩˧/
Nam
/ɓi˧˧ ki˧˥/
Danh từ
bi ký
writing note
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
bi ký
Diễn ngôn & logic
Dạng chính tả khác của “bi ký”, chỉ ghi chép hay người chép biên bản.
Cấu tạo
bi / ký
▸
Cấu tạo
bi / ký
Dùng
bi đát / hùng bi / sầu bi / bi ai …
▸
Dùng
bi đát / hùng bi / sầu bi / bi ai …