goigoi

bi hài kịch

Phát âm Bắc /ɓi˧˧ ha̤ːj˨˩ kḭ̈ʔk˨˩/ Trung /ɓi˧˥ haːj˧˧ kḭ̈t˨˨/ Nam /ɓi˧˧ haːj˨˩ kɨt˨˩˨/
Nghe
Danh từ
bi hài kịch tragicomedy
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
bi hài kịch Diễn ngôn & logicChủ đề

Một tác phẩm kịch kết hợp cả những yếu tố đau buồn và những tình tiết hài hước.

vi Vở bi hài kịch này đã để lại nhiều suy ngẫm cho khán giả.

Cấu tạo
bi / hài kịch / 悲孩劇
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
悲孩劇
Ứng viên theo âm tiết
bi hài (鞋 / 諧 / 骸) kịch
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bi hài kịch
Dùng
bi đát / hùng bi / sầu bi / bi ai
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.