biển na uy
Danh từ riêng
Biển Na Uy.
Nhật
ノルウェー海
Anh
Norwegian Sea
Hàn
노르웨이해
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Biển Na Uy. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
Nhật
ノルウェー海
Anh
Norwegian Sea
Hàn
노르웨이해
Cấu tạo
biển / na uy / ghép từ biển + Na Uy …
▸
Cấu tạo
biển / na uy / ghép từ biển + Na Uy …
Nguồn gốcghép từ biển + Na Uy
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
扁那威
Ứng viên theo âm tiết
biển
扁(𣷷 / 𤅶)
na
那(娜)
uy
威
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bãi biển / eo biển / tàu biển / xanh nước biển …
▸
Dùng
bãi biển / eo biển / tàu biển / xanh nước biển …