goigoi

bch

Phát âm Bắc /ʨə̤ː˧˧/ Trung /ʨəː˧˥/ Nam /ʨəː˧˧/
BCH enexecutive committee
Danh từ
BCH executive committee
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
BCH

Tên viết tắt của ban chấp hành, một nhóm người lãnh đạo một tổ chức.

vi Các thành viên trong BCH đang họp bàn về kế hoạch mới.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.