bch
Phát âm
Bắc
/ʨə̤ː˧˧/
Trung
/ʨəː˧˥/
Nam
/ʨəː˧˧/
BCH enexecutive committee
Danh từ
BCH
executive committee
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
BCH
Tên viết tắt của ban chấp hành, một nhóm người lãnh đạo một tổ chức.
vi Các thành viên trong BCH đang họp bàn về kế hoạch mới.